字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
通海阀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
通海阀
通海阀
Nghĩa
又称海底阀”。安装于船舶空载水线以下的两舷、舭部或船底的进水阀。通过手轮或甲板传动机构启闭阀门,以控制船外水进入船内,以供船上清洁卫生和冷却机器等用。
Chữ Hán chứa trong
通
海
阀