字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
通缉
通缉
Nghĩa
通告各地机关、团体、企业事业单位和公民协同缉拿在逃人犯或越狱罪犯的紧急措施。
Chữ Hán chứa trong
通
缉