字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
通缉令 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
通缉令
通缉令
Nghĩa
1.公安或司法机关通告捉拿在逃犯人的命令。
Chữ Hán chứa trong
通
缉
令