字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
通迵
通迵
Nghĩa
1.犹通洞,通晓明察。
Chữ Hán chứa trong
通
迵