字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
通阛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
通阛
通阛
Nghĩa
1.谓遍设市肆。阛,环绕市区的墙。 2.四通八达的市街。
Chữ Hán chứa trong
通
阛