字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逞勇
逞勇
Nghĩa
1.谓显示自己的勇武。
Chữ Hán chứa trong
逞
勇