字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逞奇眩异
逞奇眩异
Nghĩa
1.炫耀奇异。
Chữ Hán chứa trong
逞
奇
眩
异