字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逞异夸能
逞异夸能
Nghĩa
1.施展奇异本事,夸耀能力高强。
Chữ Hán chứa trong
逞
异
夸
能