字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逞强好胜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逞强好胜
逞强好胜
Nghĩa
1.谓显示自己能力强并想胜过别人。
Chữ Hán chứa trong
逞
强
好
胜