字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
造谖
造谖
Nghĩa
1.制造谎言。语本《汉书.息夫躬传》"虚造诈谖之策,欲以诖误朝廷。"颜师古注"谖,诈伪辞。"
Chữ Hán chứa trong
造
谖
造谖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台