字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逡巡
逡巡
Nghĩa
迟疑不敢向前的样子逡巡不前|里胥迫我纳,不许暂逡巡。
Chữ Hán chứa trong
逡
巡
逡巡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台