逡巡

Nghĩa

迟疑不敢向前的样子逡巡不前|里胥迫我纳,不许暂逡巡。

Chữ Hán chứa trong

逡巡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台