字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逵卒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逵卒
逵卒
Nghĩa
1.谓在大道上发生的斗殴等暴行。卒,通"捽"。
Chữ Hán chứa trong
逵
卒