字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逶夷
逶夷
Nghĩa
1.犹逶迤。曲折绵延貌。
Chữ Hán chứa trong
逶
夷