字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逶迟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逶迟
逶迟
Nghĩa
1.亦作"逶遟"。亦作"逶遷"。 2.弯曲下垂貌。 3.遥远貌。 4.徐行貌;徘徊貌。 5.颓靡衰弱貌。
Chữ Hán chứa trong
逶
迟