字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逸刼
逸刼
Nghĩa
1.潜逃的强盗。
Chữ Hán chứa trong
逸
刼