逸尘断鞅

Nghĩa

1.谓马奔跑时扬起尘土,挣断马鞅。形容马跑得很快。

Chữ Hán chứa trong

逸尘断鞅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台