字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逸尘断鞅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逸尘断鞅
逸尘断鞅
Nghĩa
1.谓马奔跑时扬起尘土,挣断马鞅。形容马跑得很快。
Chữ Hán chứa trong
逸
尘
断
鞅