字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逸躅
逸躅
Nghĩa
1.犹捷足。 2.逸迹;遗踪。
Chữ Hán chứa trong
逸
躅