字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逸骖
逸骖
Nghĩa
1.指同驾一辆车飞奔前进的三匹马。
Chữ Hán chứa trong
逸
骖