字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逻娑
逻娑
Nghĩa
1.亦作"逻遚"。亦作"逻莎"。亦作"逻挲"。 2.地名。即逻些,唐时吐蕃的都城。今西藏自治区拉萨市。 3.借指一种用逻娑檀制的精美的琵琶。
Chữ Hán chứa trong
逻
娑