字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逻察
逻察
Nghĩa
1.巡逻侦察。宋江公望有《论逻察》文。
Chữ Hán chứa trong
逻
察