字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逻遚槽
逻遚槽
Nghĩa
1.用西藏逻遚檀木制造的琵琶面上架弦的部件。
Chữ Hán chứa trong
逻
遚
槽