字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逼仄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼仄
逼仄
Nghĩa
〈书〉(地方)狭窄~小径ㄧ居室~。
Chữ Hán chứa trong
逼
仄