字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼供信
逼供信
Nghĩa
1.谓用酷刑或威胁等手段强迫招供,一有供词即信以为真,据以定案。
Chữ Hán chứa trong
逼
供
信