字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼尖
逼尖
Nghĩa
1.谓压紧声带,发出尖细的声音。
Chữ Hán chứa trong
逼
尖