字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逼汗草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼汗草
逼汗草
Nghĩa
1.香草名。散发的香气能驱除汗液气味。
Chữ Hán chứa trong
逼
汗
草