字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼良为娼
逼良为娼
Nghĩa
逼迫良家妇女当娼妓。比喻迫使正直安分的人去做坏事。
Chữ Hán chứa trong
逼
良
为
娼