字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
逼近 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼近
逼近
Nghĩa
靠近;接近小艇~了岸边ㄧ天色~黄昏ㄧ脚步声从远处渐渐~。
Chữ Hán chứa trong
逼
近