字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼闷
逼闷
Nghĩa
1.谓由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。
Chữ Hán chứa trong
逼
闷