字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼陡
逼陡
Nghĩa
1.谓山势陡峭直立。
Chữ Hán chứa trong
逼
陡