字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
逼除
逼除
Nghĩa
1.指年终逼近除夕的几天日子。
Chữ Hán chứa trong
逼
除