字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遂迷不寤
遂迷不寤
Nghĩa
1.执迷不悟;坚持错误而不觉悟。
Chữ Hán chứa trong
遂
迷
不
寤