字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遍体鳞伤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遍体鳞伤
遍体鳞伤
Nghĩa
满身都是伤痕,形容伤势重。
Chữ Hán chứa trong
遍
体
鳞
伤