字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遍地
遍地
Nghĩa
到处;处处黄花~ㄧ牧场上~是牛羊。
Chữ Hán chứa trong
遍
地