字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遍地开花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遍地开花
遍地开花
Nghĩa
比喻好事情到处出现或普遍发展电力工业已经出现~的新局面。
Chữ Hán chứa trong
遍
地
开
花