字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遍布
遍布
Nghĩa
分布到所有的地方;散布到每个地方通信网~全国。
Chữ Hán chứa trong
遍
布