字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遍迭
遍迭
Nghĩa
1.指大型套曲中的乐曲次序。
Chữ Hán chứa trong
遍
迭