字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遏夺
遏夺
Nghĩa
1.拦路抢劫。 2.强行剥夺。
Chữ Hán chứa trong
遏
夺