字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遏密 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遏密
遏密
Nghĩa
1.指帝王等死后停止举乐。 2.为皇帝居丧期间。 3.指皇帝之死。
Chữ Hán chứa trong
遏
密