字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遏恶
遏恶
Nghĩa
1.制裁﹑贬抑恶人或邪恶之事。 2.防止邪恶之事的发生。
Chữ Hán chứa trong
遏
恶