字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遏恶扬善
遏恶扬善
Nghĩa
1.掩饰人之过失而褒扬他的长处。 2.指禁遏邪恶,褒扬善良。
Chữ Hán chứa trong
遏
恶
扬
善