字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遏抑
遏抑
Nghĩa
压制;抑止~不住胸中的怒火ㄧ百感交集,难以~。
Chữ Hán chứa trong
遏
抑
遏抑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台