字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遏渐防萌
遏渐防萌
Nghĩa
1.亦作"?渐防萌"。 2.犹言杜渐防萌。
Chữ Hán chứa trong
遏
渐
防
萌
遏渐防萌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台