字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遏逸
遏逸
Nghĩa
1.掩盖和丢弃。
Chữ Hán chứa trong
遏
逸