字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遐渐
遐渐
Nghĩa
1.谓边远之地亦被潜移默化。
Chữ Hán chứa trong
遐
渐