字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遐狄
遐狄
Nghĩa
1.边远地区的少数民族。 2.长狄。本谓狄族的一支,其人身材高大◇世遂塑像以镇殿堂。
Chữ Hán chứa trong
遐
狄
遐狄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台