字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遐瞔
遐瞔
Nghĩa
1.眷念遥远的过去。 2.犹远眺。
Chữ Hán chứa trong
遐
瞔