字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遐秚
遐秚
Nghĩa
1.久长的年岁。秚,同"祀"。
Chữ Hán chứa trong
遐
秚