字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遐被
遐被
Nghĩa
1.远远地达到;到达极远之处。
Chữ Hán chứa trong
遐
被