字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遒铎
遒铎
Nghĩa
1.语出《书.胤征》"遒人以木铎徇于路。"孔传"木铎,金铃木舌,所以振文教。"后以"遒铎"喻警世。
Chữ Hán chứa trong
遒
铎