字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遗俘
遗俘
Nghĩa
1.指未被处死的俘虏。
Chữ Hán chứa trong
遗
俘